concentrate” in Vietnamese

tập trungcô đặc

Definition

Dồn toàn bộ sự chú ý vào việc gì đó để làm tốt. Cũng có nghĩa là làm cho một chất cô đặc hoặc đậm đặc hơn bằng cách loại bỏ một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cụm 'concentrate on' ('concentrate on your work'). Để diễn tả tập trung trí óc với nỗ lực chủ động. Dạng danh từ chỉ chất cô đặc như nước hoa quả cô đặc.

Examples

Please concentrate on the teacher.

Làm ơn **tập trung** vào giáo viên.

This machine concentrates the juice.

Máy này **cô đặc** nước ép.

I can't concentrate in a noisy room.

Tôi không thể **tập trung** trong một phòng ồn ào.

I need to turn my phone off and really concentrate.

Tôi cần tắt điện thoại và thực sự **tập trung**.

It's hard to concentrate when everyone is talking at once.

Thật khó để **tập trung** khi mọi người đều nói cùng một lúc.

Let's concentrate on what we can fix right now.

Hãy **tập trung** vào những gì chúng ta có thể sửa ngay bây giờ.