“conceive” in Vietnamese
Definition
Hình thành một ý tưởng hoặc kế hoạch trong đầu; cũng dùng cho việc mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Conceive' khá trang trọng, thường dùng trong văn viết để chỉ việc hình thành ý tưởng hoặc kế hoạch. Nghĩa mang thai chỉ dùng trong y khoa hoặc văn phong trang trọng. Giao tiếp hàng ngày dùng 'imagine' hoặc 'think.' Cụm từ thường gặp: 'conceive an idea', 'conceive a child', 'hard to conceive of.'
Examples
She could not conceive how big the city was.
Cô ấy không thể **nghĩ ra** thành phố lớn đến mức nào.
It took them many years to conceive a child.
Phải mất nhiều năm họ mới **thụ thai** được một đứa con.
Can you conceive a better solution?
Bạn có thể **nghĩ ra** giải pháp tốt hơn không?
I can’t even conceive of living somewhere else right now.
Bây giờ tôi thậm chí không thể **nghĩ ra** việc sống ở nơi khác.
They struggled for years before they finally conceived.
Họ đã vật lộn nhiều năm trước khi cuối cùng cũng **thụ thai**.
It’s hard to conceive of a world without the internet these days.
Ngày nay thật khó để **nghĩ ra** một thế giới không có internet.