“computers” in Vietnamese
Definition
Máy tính là thiết bị điện tử xử lý thông tin, chạy chương trình và giúp con người thực hiện nhiều công việc như soạn thảo, tính toán, giao tiếp và lưu trữ dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng số nhiều của 'computer'. Có thể chỉ máy tính để bàn, laptop hoặc các thiết bị điện toán cá nhân khác tuỳ ngữ cảnh. Các cụm phổ biến: 'computer lab', 'computer program', 'computer skills'.
Examples
The school has new computers in every classroom.
Trường có **máy tính** mới ở mọi lớp học.
Many computers need regular updates.
Nhiều **máy tính** cần được cập nhật thường xuyên.
Older computers can be slow.
Các **máy tính** cũ có thể chạy chậm.
We donated our old computers instead of throwing them away.
Chúng tôi đã tặng lại những **máy tính** cũ thay vì vứt đi.
These computers are so outdated that half the apps won't even open.
Những **máy tính** này quá lỗi thời đến mức một nửa ứng dụng thậm chí không mở được.
Most computers these days connect to the internet automatically.
Ngày nay, hầu hết **máy tính** đều tự động kết nối internet.