computer” in Vietnamese

máy tính

Definition

Thiết bị điện tử lưu trữ, xử lý và hiển thị thông tin. Máy được dùng để làm việc, học tập, liên lạc, chơi game và nhiều việc hằng ngày khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ cả máy tính để bàn và máy tính xách tay. Đối với thiết bị nhỏ gọn như điện thoại hoặc máy tính bảng, người Việt thường dùng từ riêng. Thường gặp trong các cụm như 'màn hình máy tính', 'chương trình máy tính', 'kỹ năng máy tính'.

Examples

My computer is on the desk.

**Máy tính** của tôi ở trên bàn.

She uses her computer for school.

Cô ấy dùng **máy tính** cho việc học.

I left my charger at home, so my computer might die soon.

Tôi để quên sạc ở nhà nên **máy tính** của tôi có thể sẽ sớm hết pin.

The computer is very old.

**Máy tính** này rất cũ.

This computer keeps freezing whenever I open that file.

**Máy tính** này cứ bị treo mỗi khi tôi mở tệp đó.

I’m thinking about getting a new computer for work.

Tôi đang nghĩ đến việc mua một **máy tính** mới cho công việc.