“compulsion” in Vietnamese
Definition
Một cảm giác thôi thúc mạnh mẽ và khó kiểm soát để làm điều gì đó, hoặc bị ép buộc làm điều gì đó bởi áp lực từ bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
'compulsion' hay dùng trong tâm lý học (ví dụ rối loạn ám ảnh cưỡng chế - OCD). Khác với 'impulse' vì thường xuất hiện lặp đi lặp lại hoặc do bị ép buộc ('under compulsion').
Examples
Some people fight the compulsion to check their phones constantly.
Một số người phải đấu tranh với **sự thôi thúc không kiểm soát được** để liên tục kiểm tra điện thoại.
He signed the contract under compulsion.
Anh ấy đã ký hợp đồng dưới **sự ép buộc**.
For some, the compulsion to clean is almost impossible to resist.
Đối với một số người, **sự thôi thúc không kiểm soát được** để dọn dẹp gần như không cưỡng lại nổi.
She described her shopping as a compulsion she couldn't control.
Cô ấy mô tả việc mua sắm của mình như một **sự thôi thúc không kiểm soát được** mà cô không thể làm chủ.
He felt a compulsion to wash his hands again and again.
Anh ấy cảm thấy một **sự thôi thúc không kiểm soát được** để rửa tay lặp đi lặp lại.
It's not just an urge—sometimes the compulsion feels like you have no choice.
Nó không chỉ là một thôi thúc—đôi khi **sự thôi thúc không kiểm soát được** khiến bạn cảm thấy không còn lựa chọn nào khác.