compromised” in Vietnamese

bị xâm phạmbị làm suy yếubị tổn hại

Definition

Khi một thứ gì đó bị xâm phạm, nghĩa là sự an toàn hoặc chất lượng của nó đã bị làm yếu đi hay bị tổn hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực bảo mật, sức khỏe hoặc kinh doanh như 'compromised password' (mật khẩu bị lộ), 'compromised immune system' (hệ miễn dịch suy yếu). Không dùng với nghĩa thỏa hiệp.

Examples

After the spill, the water supply was compromised.

Sau sự cố tràn, nguồn nước đã bị **xâm phạm**.

If your phone is compromised, someone might be watching everything you do.

Nếu điện thoại của bạn bị **xâm phạm**, ai đó có thể theo dõi mọi hoạt động của bạn.

The bridge’s structure is compromised after the earthquake.

Sau trận động đất, cấu trúc của cây cầu đã bị **xâm phạm**.

The company’s data was compromised in the cyberattack.

Dữ liệu của công ty đã bị **xâm phạm** sau cuộc tấn công mạng.

His immune system is compromised, so he gets sick easily.

Hệ miễn dịch của anh ấy đã bị **làm suy yếu**, nên dễ bị bệnh.

My email account got compromised, so I had to change all my passwords.

Tài khoản email của tôi đã bị **xâm phạm**, nên tôi phải đổi tất cả mật khẩu.