“compression” in Vietnamese
Definition
Hành động ép hoặc nén vật gì đó lại cho nhỏ hơn. Trong công nghệ, cũng chỉ việc giảm dung lượng tệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, y học, kỹ thuật và công nghệ thông tin. Có thể gặp trong cụm như 'compression ratio', 'compression software', 'compression bandage'. Không nhầm với 'compassion' hay 'depression'.
Examples
Air compression happens inside a bicycle pump.
**Nén** không khí xảy ra bên trong bơm xe đạp.
You can save storage space with image compression.
Bạn có thể tiết kiệm dung lượng bằng **nén** ảnh.
After the accident, compression of his chest made it hard for him to breathe.
Sau tai nạn, **ép** ở ngực khiến anh ấy khó thở.
Video compression helps videos load faster online.
**Nén** video giúp video tải nhanh hơn trên mạng.
The doctor used a compression bandage on her ankle.
Bác sĩ dùng băng **nén** cho mắt cá chân của cô ấy.
File compression makes documents smaller and easier to send.
**Nén** tệp giúp tài liệu nhỏ hơn và dễ gửi hơn.