comprehension” in Vietnamese

hiểu biếtsự hiểu

Definition

Khả năng hiểu sâu sắc ngôn ngữ, văn bản hoặc một ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, như 'reading comprehension' (khả năng đọc hiểu). Không dùng cho sự hiểu biết thông thường hàng ngày.

Examples

Her comprehension of English is very good.

Khả năng **hiểu biết** tiếng Anh của cô ấy rất tốt.

The test measures your comprehension of the reading.

Bài kiểm tra này đo mức độ **hiểu biết** của bạn về bài đọc.

Good comprehension is important for learning new languages.

**Hiểu biết** tốt rất quan trọng khi học ngôn ngữ mới.

My listening comprehension improves when I watch movies without subtitles.

Khả năng **nghe hiểu** của tôi cải thiện khi tôi xem phim không có phụ đề.

After reading the article three times, her comprehension finally clicked.

Sau khi đọc bài báo ba lần, **hiểu biết** của cô ấy cuối cùng cũng rõ ràng.

Some jokes go over my head—they’re just beyond my comprehension.

Có những câu đùa tôi không hiểu nổi – chúng vượt quá **hiểu biết** của tôi.