“comprehend” in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ, thấu đáo một điều gì đó, đặc biệt là khi nó phức tạp hoặc khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, các tình huống học thuật, không dùng cho những điều đơn giản hay hằng ngày.
Examples
I can't comprehend this math problem.
Tôi không thể **hiểu thấu** được bài toán này.
Children may not comprehend why rules exist.
Trẻ em có thể không **hiểu thấu** vì sao có các quy tắc.
He tried to comprehend the instructions but failed.
Anh ấy đã cố **hiểu thấu** hướng dẫn nhưng không được.
It's hard to comprehend how quickly technology changes these days.
Thật khó để **hiểu thấu** tốc độ thay đổi của công nghệ hiện nay.
Some feelings are just too deep to comprehend.
Có những cảm xúc quá sâu sắc để có thể **hiểu hết**.
I still can't fully comprehend what happened that night.
Tôi vẫn chưa thể **hiểu hết** chuyện gì đã xảy ra đêm đó.