“composition” in Vietnamese
Definition
Cách cấu thành một vật hoặc một tác phẩm viết, nhạc hoặc nghệ thuật. Nó cũng có thể chỉ một bài viết ngắn tập làm văn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Composition' ở trường thường chỉ bài văn ngắn. Trong nghệ thuật, âm nhạc, là cách bố trí hoặc cấu trúc. Trong hóa học là thành phần chất. Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.
Examples
She wrote a composition about her family.
Cô ấy đã viết một **bài luận** về gia đình mình.
The composition of water is hydrogen and oxygen.
**Thành phần** của nước là hydro và oxy.
The artist is famous for her colorful compositions.
Nữ nghệ sĩ nổi tiếng với các **tác phẩm** màu sắc sặc sỡ.
My teacher gave me feedback on my English composition.
Cô giáo đã nhận xét về **bài luận** tiếng Anh của tôi.
The chemical composition of the medicine affects how well it works.
**Thành phần hóa học** của thuốc ảnh hưởng đến tác dụng của nó.
He struggled with the composition of his photos until he took a class.
Anh gặp khó với **bố cục** ảnh cho đến khi tham gia lớp học.