composite” in Vietnamese

vật liệu tổng hợphợp chất tổng hợp

Definition

Là thứ được tạo nên nhờ sự kết hợp của hai hay nhiều vật liệu hoặc thành phần khác nhau. Thường sử dụng cho hợp chất có đặc tính riêng biệt lấy từ từng thành phần.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vật liệu tổng hợp’ hay ‘hợp chất tổng hợp’ thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không dùng để nói về người hay động vật trong sinh hoạt hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'composite material', 'composite image', 'composite score'.

Examples

The bridge is made of a strong composite material.

Cây cầu được làm từ vật liệu **tổng hợp** rất chắc chắn.

A composite photo shows many faces combined into one.

Ảnh **tổng hợp** thể hiện nhiều khuôn mặt gộp lại thành một.

Our latest phone uses a new composite for its outer shell, making it lighter and tougher.

Điện thoại mới nhất của chúng tôi sử dụng **vật liệu tổng hợp** mới cho lớp vỏ ngoài, giúp máy nhẹ hơn và bền hơn.

The scientist tested the new composite for durability.

Nhà khoa học kiểm tra độ bền của **vật liệu tổng hợp** mới.

We used a carbon fiber composite to build the bike frame.

Chúng tôi đã sử dụng **vật liệu tổng hợp** sợi carbon để chế tạo khung xe đạp.

The company made a composite image from all the security cameras.

Công ty đã tạo ra một hình ảnh **tổng hợp** từ tất cả các camera an ninh.