“composer” in Vietnamese
Definition
Nhà soạn nhạc là người viết nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển. Thường chỉ người sáng tác các tác phẩm âm nhạc gốc như bản giao hưởng hoặc bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Composer' thường chỉ người sáng tác nhạc, nhất là nhạc cổ điển hoặc nhạc phim. Nhạc hiện đại thường dùng 'songwriter'. Thường gặp: 'famous composer', 'film composer'. Không dùng cho tác giả sách hay thơ.
Examples
Beethoven was a famous composer.
Beethoven là một **nhà soạn nhạc** nổi tiếng.
The composer wrote beautiful music for the orchestra.
**Nhà soạn nhạc** đã viết nhạc đẹp cho dàn nhạc.
My sister wants to be a composer when she grows up.
Em gái tôi muốn trở thành **nhà soạn nhạc** khi lớn lên.
The movie’s soundtrack was created by a well-known composer.
Nhạc phim được sáng tác bởi một **nhà soạn nhạc** nổi tiếng.
It’s not easy to make a living as a composer these days.
Ngày nay, sống bằng nghề **nhà soạn nhạc** không dễ.
You can really tell when a composer puts a lot of emotion into their music.
Bạn thật sự cảm nhận được khi **nhà soạn nhạc** đặt nhiều cảm xúc vào âm nhạc của mình.