“composed” in Vietnamese
Definition
Giữ được sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt khi gặp áp lực. Ngoài ra, còn dùng để chỉ một thứ được tạo nên từ nhiều thành phần khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để khen người giữ bình tĩnh khi gặp áp lực ('she remained composed'). Cấu trúc 'composed of' để nói cái gì đó được tạo thành từ những bộ phận nào. Dùng trang trọng và cả đời thường.
Examples
The team was composed of ten players.
Đội **bao gồm** mười cầu thủ.
He answered in a composed voice.
Anh ấy trả lời bằng giọng **điềm tĩnh**.
She stayed composed during the exam.
Cô ấy vẫn giữ **điềm tĩnh** trong suốt kỳ thi.
Even after the bad news, she looked completely composed.
Ngay cả sau tin xấu, cô ấy vẫn trông hoàn toàn **điềm tĩnh**.
The committee is composed of people from many backgrounds.
Ủy ban **bao gồm** những người từ nhiều nền tảng khác nhau.
Try to look composed in stressful situations—it really helps.
Hãy cố gắng trông **điềm tĩnh** khi gặp căng thẳng—điều đó thực sự có ích.