compose” in Vietnamese

soạnsáng táccấu thành

Definition

Tạo ra hoặc viết một cái gì đó, nhất là nhạc hoặc văn bản trang trọng. Cũng dùng để chỉ việc tạo thành tổng thể từ các phần nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'soạn' cho văn bản trang trọng, 'sáng tác' cho âm nhạc. 'Compose yourself' nghĩa là giữ bình tĩnh. Viết bình thường dùng 'viết'. 'Be composed of' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

She loves to compose music in her free time.

Cô ấy thích **sáng tác** nhạc lúc rảnh rỗi.

Please compose a short letter to your friend.

Hãy **soạn** một bức thư ngắn cho bạn của bạn.

Water is composed of hydrogen and oxygen.

Nước **được cấu thành** từ hydro và oxy.

It took him months to fully compose his first symphony.

Anh ấy mất nhiều tháng để hoàn toàn **sáng tác** bản giao hưởng đầu tiên của mình.

Before you reply, try to compose yourself and stay calm.

Trước khi trả lời, hãy cố **giữ bình tĩnh** và giữ bình tĩnh nhé.

Her team is composed of experts from many fields.

Đội của cô ấy **được cấu thành** bởi các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.