“components” in Vietnamese
Definition
Các bộ phận riêng lẻ hợp thành một hệ thống, thiết bị hoặc cấu trúc lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thành phần' thường dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc các hệ thống. Với thực phẩm nên dùng 'nguyên liệu'. Các thành phần này phải hoạt động cùng nhau để tạo nên tổng thể.
Examples
The teacher explained the main components of the lesson.
Giáo viên đã giải thích các **thành phần** chính của bài học.
The radio is broken because one of its components is damaged.
Chiếc radio bị hỏng vì một **thành phần** của nó đã bị hỏng.
A computer has many different components inside it.
Máy tính có nhiều **thành phần** khác nhau bên trong.
All the components must fit perfectly, or the machine won't work.
Tất cả các **thành phần** phải vừa khít, nếu không máy sẽ không hoạt động.
She ordered spare components online to fix her bicycle.
Cô ấy đặt mua các **thành phần** thay thế qua mạng để sửa xe đạp.
Without all the necessary components, this project can't move forward.
Nếu thiếu bất kỳ **thành phần** cần thiết nào, dự án này sẽ không thể tiếp tục.