“component” in Vietnamese
Definition
Thành phần là một phần hoặc yếu tố cấu thành nên một hệ thống, máy móc hoặc hỗn hợp lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang tính kỹ thuật, sử dụng nhiều trong ngành khoa học, kỹ thuật ('thành phần điện tử', 'thành phần thiết yếu'). Không dùng trực tiếp cho người. Khác với 'nguyên liệu' (thực phẩm) và 'phần' (chung, ít trang trọng hơn).
Examples
Each component of the machine must be cleaned regularly.
Mỗi **thành phần** của máy đều phải được vệ sinh thường xuyên.
Water is a component of many drinks.
Nước là một **thành phần** của nhiều loại đồ uống.
This computer has many small components inside.
Máy tính này có nhiều **thành phần** nhỏ bên trong.
Trust is a key component of a good relationship.
Sự tin tưởng là **thành phần** then chốt trong một mối quan hệ tốt.
The phone stopped working because one component failed.
Điện thoại ngừng hoạt động vì một **thành phần** bị hỏng.
Learning to relax is an important component of reducing stress.
Học cách thư giãn là một **thành phần** quan trọng để giảm căng thẳng.