“compliment” in Vietnamese
Definition
Những lời nói tốt đẹp dành cho ai đó về ngoại hình, công việc, hoặc hành động của họ; dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc thiện cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ: 'khen ai đó' (give/pay a compliment). Không nhầm với 'complement' (bổ sung). Khi được khen, nên cảm ơn.
Examples
She gave me a compliment about my new shirt.
Cô ấy đã dành cho tôi một **lời khen** về cái áo sơ mi mới.
That was a very kind compliment.
Đó là một **lời khen** rất dễ thương.
He smiled when his teacher complimented his work.
Cậu ấy mỉm cười khi giáo viên **khen** bài làm của mình.
Just say thank you when someone gives you a compliment.
Chỉ cần nói cảm ơn khi ai đó dành cho bạn một **lời khen**.
I wasn't sure if she was serious or just giving me a compliment.
Tôi không chắc cô ấy nghiêm túc hay chỉ đang dành cho tôi một **lời khen** thôi.
I'll take that as a compliment.
Tôi sẽ xem đó là một **lời khen**.