complication” in Vietnamese

biến chứngsự rắc rối

Definition

Là vấn đề hoặc khó khăn phát sinh, làm cho tình huống trở nên phức tạp hơn. Trong y học, chỉ vấn đề sức khỏe mới phát sinh từ một bệnh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả đời sống và y học (như 'medical complication'). Không giống 'complexity' (chỉ nói về mức độ phức tạp). Từ này có sắc thái trang trọng.

Examples

He had a complication after his surgery.

Anh ấy đã gặp phải một **biến chứng** sau ca phẫu thuật.

The project faced a serious complication.

Dự án đã gặp phải một **sự rắc rối** nghiêm trọng.

If there is any complication, let me know.

Nếu có bất kỳ **biến chứng** nào, hãy báo cho tôi biết.

Managing diabetes without a doctor's help can lead to serious complications.

Tự quản lý bệnh tiểu đường mà không có bác sĩ hướng dẫn có thể dẫn đến những **biến chứng** nghiêm trọng.

There was an unexpected complication, so the meeting had to be postponed.

Đã có một **biến chứng** bất ngờ nên buổi họp phải hoãn lại.

We ran into some legal complications while buying the house.

Chúng tôi đã gặp một số **sự rắc rối** về pháp lý khi mua nhà.