“complicated” in Vietnamese
Definition
Khó hiểu, khó giải thích hoặc khó thực hiện vì có nhiều phần hoặc bước. Cũng dùng cho tình huống hay quan hệ không đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
'complicated' thường dùng cho quy trình, hướng dẫn, ý tưởng hoặc quan hệ phức tạp: 'một quy trình phức tạp', 'chuyện phức tạp'. Không dùng để nói về trí thông minh.
Examples
This math problem is complicated.
Bài toán này **phức tạp**.
The instructions look complicated, but I can help you.
Hướng dẫn này trông **phức tạp**, nhưng tôi có thể giúp bạn.
Her job is more complicated than mine.
Công việc của cô ấy **phức tạp** hơn của tôi.
I tried to explain it simply, but it's kind of complicated.
Tôi đã cố giải thích đơn giản, nhưng nó hơi **phức tạp**.
Booking the tickets shouldn't be this complicated.
Đặt vé không nên **phức tạp** như vậy.
Their relationship is... well, complicated.
Mối quan hệ của họ thì... **phức tạp**.