“complicate” in Vietnamese
Definition
Khiến cho một việc, vấn đề trở nên khó khăn hoặc phức tạp hơn trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng hoặc trung tính, phổ biến trong cụm 'complicate matters', 'complicate things'. Thường dùng để khuyên nên tránh làm mọi thứ phức tạp hơn mức cần thiết. 'Complicate' là động từ, không phải tính từ như 'complex'.
Examples
Don't complicate the instructions.
Đừng **làm phức tạp** hướng dẫn.
Adding this step will complicate the process.
Thêm bước này sẽ **làm phức tạp** quá trình.
Lack of information can complicate decision making.
Thiếu thông tin có thể **làm phức tạp** quá trình ra quyết định.
We don't want to complicate things more than they already are.
Chúng ta không muốn **làm phức tạp** mọi thứ hơn nữa.
Bringing another person into the conversation could really complicate matters.
Đưa thêm người vào cuộc nói chuyện có thể thực sự **làm phức tạp** vấn đề.
Trust me, if you add politics to this, it'll just complicate everything.
Tin tôi đi, nếu bạn thêm chính trị vào, mọi chuyện sẽ chỉ **phức tạp** thêm thôi.