“complexity” in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gồm nhiều phần liên kết với nhau hoặc có nhiều yếu tố khiến nó khó hiểu hoặc khó giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'giảm', 'tăng', hoặc 'mức độ' như trong 'giảm sự phức tạp'. Dùng cho hệ thống, vấn đề hoặc tình huống. 'complication' mang nghĩa khác, là một khó khăn cụ thể.
Examples
The complexity of the puzzle made it hard to solve.
**Sự phức tạp** của câu đố khiến việc giải khó khăn hơn.
The new law adds more complexity to the process.
Luật mới đã thêm nhiều **sự phức tạp** cho quy trình.
She was impressed by the complexity of his ideas.
Cô ấy ấn tượng với **sự phức tạp** trong ý tưởng của anh ấy.
Don't let the complexity scare you—just take it step by step.
Đừng để **sự phức tạp** làm bạn sợ—hãy giải quyết từng bước một.
We discussed the complexity of climate change.
Chúng tôi đã thảo luận về **sự phức tạp** của biến đổi khí hậu.
Modern technology can hide a lot of complexity behind a simple interface.
Công nghệ hiện đại có thể ẩn rất nhiều **sự phức tạp** sau giao diện đơn giản.