complexion” in Vietnamese

nước dalàn dadiện mạo (bóng nghĩa)

Definition

‘Complexion’ là màu sắc, tình trạng và vẻ ngoài tự nhiên của làn da, chủ yếu là trên mặt. Trong nghĩa bóng, còn dùng chỉ đặc điểm hoặc khí chất của một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ chỉ chất lượng da như 'nước da sáng', 'làn da mịn'. Nghĩa bóng thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn thuyết trang trọng.

Examples

The tense debate changed the whole complexion of the meeting.

Cuộc tranh luận căng thẳng đã thay đổi toàn bộ **diện mạo** của cuộc họp.

After her vacation, her complexion looked healthier and brighter.

Sau kỳ nghỉ, **làn da** của cô ấy trông khỏe mạnh và tươi sáng hơn.

She has a clear complexion.

Cô ấy có **làn da** sáng.

His complexion is dark.

**Nước da** của anh ấy ngăm.

Drinking water is good for your complexion.

Uống nước có lợi cho **làn da** của bạn.

Stress often affects your complexion and makes your skin break out.

Căng thẳng thường ảnh hưởng đến **làn da** và khiến bạn nổi mụn.