“complex” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có nhiều phần, chi tiết hoặc ý tưởng liên kết với nhau và không dễ hiểu gọi là phức tạp. Ngoài ra, từ này còn diễn tả một nhóm toà nhà cùng ở một nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phức tạp' thường mô tả vấn đề, hệ thống, ý tưởng khó hiểu. Dùng 'khu phức hợp' cho các nhóm toà nhà như 'khu căn hộ', 'khu thể thao'. Không dùng cho nghĩa tâm lý.
Examples
This math question is too complex for me.
Câu hỏi toán này quá **phức tạp** đối với tôi.
The machine has a complex system inside.
Bên trong máy có một hệ thống **phức tạp**.
They live in a large apartment complex.
Họ sống ở một khu căn hộ **phức hợp** lớn.
It sounds simple at first, but it's actually pretty complex.
Nghe có vẻ đơn giản lúc đầu, nhưng thật ra khá **phức tạp**.
She's great at explaining complex ideas in a clear way.
Cô ấy giỏi giải thích những ý tưởng **phức tạp** một cách rõ ràng.
The whole situation is more complex than people think.
Toàn bộ tình huống còn **phức tạp** hơn mọi người nghĩ.