“completing” in Vietnamese
Definition
Làm xong một công việc hoặc nhiệm vụ cho đến khi nó hoàn toàn kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc làm, bài tập, dự án hoặc mục tiêu chính thức. Cụm từ phổ biến như 'completing a form', 'completing a degree'. Trang trọng hơn 'finishing'.
Examples
I'm completing my degree this semester, finally!
Cuối cùng thì tôi cũng sẽ **hoàn thành** bằng đại học của mình trong học kỳ này!
She is completing her homework now.
Cô ấy đang **hoàn thành** bài tập về nhà của mình.
We are completing the project this week.
Chúng tôi sẽ **hoàn thành** dự án trong tuần này.
He is completing the form for his application.
Anh ấy đang **hoàn thành** đơn đăng ký của mình.
Just completing a few last-minute tasks before heading out.
Chỉ còn **hoàn thành** vài việc nhỏ vào phút chót trước khi đi ra ngoài.
They were completing repairs when the storm started.
Họ đang **hoàn thành** việc sửa chữa khi cơn bão bắt đầu.