completes” in Vietnamese

hoàn thànhhoàn tất

Definition

Kết thúc một việc gì đó hoặc làm cho nó trở nên trọn vẹn. Thường dùng cho bài tập, dự án hoặc các mẫu đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Completes' mang tính trang trọng, thường dùng trong học thuật, công việc khi nói về hoàn thành nhiệm vụ, đơn hoặc dự án.

Examples

John completes the puzzle quickly.

John **hoàn thành** trò ghép hình rất nhanh.

She completes her homework before dinner every day.

Cô ấy luôn **hoàn thành** bài tập về nhà trước bữa tối mỗi ngày.

The student completes the form.

Học sinh **hoàn thành** mẫu đơn.

She always completes her assignments ahead of time because she's organized.

Cô ấy luôn **hoàn thành** bài tập trước hạn vì cô ấy rất tổ chức.

He never completes projects he starts; he gets bored too quickly.

Anh ấy không bao giờ **hoàn thành** các dự án mình bắt đầu; anh ấy nhanh chóng chán.

When someone completes your order, you'll get a notification by email.

Khi ai đó **hoàn thành** đơn hàng của bạn, bạn sẽ nhận được thông báo qua email.