“completed” in Vietnamese
Definition
Đã làm xong toàn bộ, không còn gì thiếu sót. Diễn tả việc đã kết thúc hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ: 'The project is completed', 'a completed form'. Dùng với biểu mẫu, bài tập, khóa học; trong giao tiếp thường ngày thường dùng 'finished' hơn.
Examples
I completed my homework before dinner.
Tôi đã **hoàn thành** bài tập về nhà trước bữa tối.
She handed in the completed form at the office.
Cô ấy đã nộp mẫu đơn **hoàn thành** tại văn phòng.
The bridge was completed last year.
Cây cầu đã được **hoàn thành** vào năm ngoái.
Once you’ve completed the training, you can start working with clients.
Khi bạn **hoàn thành** khóa đào tạo, bạn có thể bắt đầu làm việc với khách hàng.
We finally completed the move after a long weekend of packing.
Sau cuối tuần dài đóng gói, chúng tôi cuối cùng cũng **hoàn thành** việc chuyển nhà.
Is the report completed, or do you still need more time?
Báo cáo đã **hoàn thành** chưa, hay bạn còn cần thêm thời gian?