competitors” in Vietnamese

đối thủ cạnh tranh

Definition

Những người, công ty hoặc đội nhóm cố gắng chiến thắng hoặc thành công trước những người khác trong cùng một hoạt động, như cuộc đua, kinh doanh hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Competitors' thường dùng trong thể thao, kinh doanh và thi đấu. Một số cụm thường gặp là 'main competitors' (đối thủ chính), 'direct competitors' (đối thủ trực tiếp). Đừng nhầm với 'colleagues' (đồng nghiệp) hoặc 'partners' (đối tác), là người cùng phía với bạn. 'Rivals' gần nghĩa nhưng mang sắc thái cá nhân hơn.

Examples

Our main competitors just launched a new product.

**Đối thủ cạnh tranh** chính của chúng tôi vừa ra mắt sản phẩm mới.

There are many competitors in this race.

Có nhiều **đối thủ cạnh tranh** trong cuộc đua này.

Our store's prices are lower than our competitors.

Giá của cửa hàng chúng tôi thấp hơn **đối thủ cạnh tranh**.

The competitors stood at the starting line, ready to begin.

Các **đối thủ cạnh tranh** đứng ở vạch xuất phát, sẵn sàng bắt đầu.

It's tough to stay ahead of the competitors in this market.

Rất khó để vượt lên trên các **đối thủ cạnh tranh** trong thị trường này.

All the competitors congratulated each other after the match.

Tất cả các **đối thủ cạnh tranh** đều chúc mừng nhau sau trận đấu.