“competitive” in Vietnamese
Definition
Chỉ người thích chiến thắng hoặc muốn vượt trội; cũng dùng cho thứ gì liên quan đến sự cạnh tranh hay có khả năng thành công trong môi trường cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người luôn muốn thắng hoặc sản phẩm/dịch vụ có thể cạnh tranh. Khác với 'competent' (có năng lực). Đôi khi mang ý tiêu cực nếu quá háo thắng.
Examples
Tom is a very competitive person and always wants to win.
Tom là người rất **cạnh tranh** và luôn muốn chiến thắng.
This job market is very competitive.
Thị trường việc làm này rất **cạnh tranh**.
We need competitive prices to attract more customers.
Chúng ta cần giá **cạnh tranh** để thu hút thêm khách hàng.
Our company stays competitive by constantly improving its products.
Công ty của chúng tôi duy trì tính **cạnh tranh** bằng cách liên tục cải tiến sản phẩm.
You have to be really competitive to succeed in this field.
Bạn phải thật **cạnh tranh** để thành công trong lĩnh vực này.
She's so competitive that she'll turn anything into a contest—even eating lunch!
Cô ấy **cạnh tranh** đến mức biến bất cứ điều gì thành cuộc thi—ngay cả bữa trưa!