competition” in Vietnamese

cạnh tranhcuộc thi

Definition

Cạnh tranh là khi nhiều người, nhóm hoặc công ty cố gắng vượt trội hơn những người khác hoặc giành được điều gì đó. Nó cũng có thể là một sự kiện tổ chức nơi mọi người thi đấu để nhận giải thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cạnh tranh' dùng cho cả sự ganh đua chung ('cạnh tranh thị trường') hoặc sự kiện cụ thể ('cuộc thi hát'). 'Competitor' là người/công ty tham gia, 'competitive' nghĩa là có tính cạnh tranh. Khi nói về kinh doanh thì 'competition' thường là các đối thủ khác.

Examples

There is a lot of competition for this job.

Có rất nhiều **cạnh tranh** cho công việc này.

She won the school art competition.

Cô ấy đã thắng **cuộc thi** vẽ ở trường.

Small stores cannot always survive strong competition.

Các cửa hàng nhỏ không phải lúc nào cũng tồn tại được trước **cạnh tranh** mạnh.

The competition is getting tougher, so we need better prices.

**Cạnh tranh** đang trở nên căng thẳng hơn, vì vậy chúng ta cần giá tốt hơn.

I entered the photo competition just for fun.

Tôi tham gia **cuộc thi** ảnh chỉ để vui.

Healthy competition can push a team to improve.

**Cạnh tranh** lành mạnh có thể thúc đẩy một đội tiến bộ.