“competing” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó tham gia vào cuộc thi hay cạnh tranh để giành lấy điều gì. Dùng cho cá nhân, đội nhóm, công ty hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'competing teams', 'competing interests'. Có thể dùng cho cả hoạt động diễn ra và mô tả trạng thái. Không chỉ dùng trong thể thao mà còn trong kinh doanh, ý tưởng, v.v.
Examples
She is competing in the science fair this year.
Năm nay cô ấy đang **cạnh tranh** trong hội chợ khoa học.
Many competing brands sell coffee in this store.
Nhiều thương hiệu **cạnh tranh** bán cà phê trong cửa hàng này.
They’re competing not only for the trophy but also for a scholarship.
Họ đang **cạnh tranh** không chỉ vì cúp mà còn vì học bổng.
Two competing ideas were discussed during the meeting, but neither was chosen.
Hai ý tưởng **cạnh tranh** đã được thảo luận trong cuộc họp nhưng không ý tưởng nào được chọn.
The competing teams shook hands after the match.
Các đội **cạnh tranh** đã bắt tay sau trận đấu.
With so many competing priorities, it's hard to focus on just one task.
Với quá nhiều ưu tiên **cạnh tranh**, thật khó để tập trung vào chỉ một nhiệm vụ.