“competent” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó có năng lực, họ có kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm điều gì đó tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Competent' mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng, chỉ người đủ giỏi việc gì đó, không hẳn là xuất sắc. Thường dùng với 'in' hoặc 'at', ít khi cho vật.
Examples
She is a competent nurse who cares for her patients.
Cô ấy là một y tá **có năng lực** chăm sóc bệnh nhân của mình.
He is competent in using computers.
Anh ấy **có năng lực** sử dụng máy tính.
You need to be competent to get this job.
Bạn cần **có năng lực** để nhận công việc này.
She's not just competent; she's truly outstanding at what she does.
Cô ấy không chỉ **có năng lực**, mà thực sự xuất sắc trong việc mình làm.
I wouldn't say he's amazing, but he's competent enough for the position.
Tôi không nói anh ấy tuyệt vời, nhưng anh ấy **có năng lực** đủ cho vị trí này.
After the training, everyone felt more competent in handling new problems.
Sau khóa đào tạo, mọi người cảm thấy **có năng lực** hơn để xử lý vấn đề mới.