“compensation” in Vietnamese
Definition
Số tiền hoặc vật có giá trị được trả cho ai đó để bù đắp cho thiệt hại, mất mát hoặc công việc đã làm. Có thể chỉ tiền bồi thường sau tai nạn hoặc mức lương/phúc lợi của công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Compensation' là từ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, luật hoặc công việc. Cụm hay gặp: 'financial compensation', 'compensation package', 'workers' compensation'. Không phải món quà nhỏ, mà là khoản bồi thường hoặc lương/chế độ chính thức.
Examples
The company gave her compensation for her injury.
Công ty đã trả **bồi thường** cho cô ấy vì chấn thương.
All workers received compensation for extra hours.
Tất cả công nhân đều nhận được **bồi thường** cho giờ làm thêm.
He asked for compensation after his car was damaged.
Anh ấy yêu cầu **bồi thường** sau khi xe bị hư hại.
Many people feel their compensation doesn’t match the amount of work they do.
Nhiều người cảm thấy **bồi thường** của họ không xứng đáng với lượng công việc.
Part of his compensation includes health insurance and a company car.
Một phần **bồi thường** của anh ấy là bảo hiểm y tế và xe công ty.
She filed a claim to get compensation for the flight delay.
Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu **bồi thường** vì chuyến bay bị trì hoãn.