“compensated” in Vietnamese
Definition
Nhận được tiền hoặc thứ có giá trị để bù đắp cho công việc, thiệt hại hoặc sự bất tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong các tình huống luật pháp, công sở hay bảo hiểm. 'be compensated for' nghĩa là được bồi thường cho điều gì đó. Không dùng cho lương cơ bản hay tiền công định kỳ.
Examples
She was compensated for her travel expenses.
Cô ấy đã được **bồi thường** chi phí đi lại.
The company compensated the worker after the accident.
Công ty đã **bồi thường** cho công nhân sau tai nạn.
Volunteers were not compensated for their time.
Tình nguyện viên không được **bồi thường** cho thời gian của họ.
I finally got compensated for the damaged luggage after weeks of emails.
Sau nhiều tuần gửi email, tôi cuối cùng cũng được **bồi thường** cho hành lý bị hỏng.
He felt compensated enough for the extra hours he worked.
Anh ấy cảm thấy mình đã được **bồi thường** đủ cho những giờ làm thêm.
Is everyone being compensated fairly for their efforts?
Mọi người có đang được **bồi thường** công bằng cho nỗ lực của mình không?