“compassionate” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay hành động thể hiện sự yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ những ai đang gặp khó khăn hoặc đau khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc hành động tích cực như 'compassionate leader', 'compassionate gesture'. Hiếm khi dùng cho đồ vật. Khác với 'sympathetic', từ này nhấn mạnh đến hành động giúp đỡ.
Examples
The doctor was very compassionate with her patients.
Bác sĩ đã rất **nhân ái** với các bệnh nhân của mình.
My mother is a compassionate person.
Mẹ tôi là một người **đầy lòng trắc ẩn**.
Her compassionate gesture made a big difference to the family.
Cử chỉ **nhân ái** của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn cho gia đình đó.
It's amazing how compassionate kids can be toward animals in need.
Thật tuyệt vời khi trẻ em có thể **đầy lòng trắc ẩn** với các con vật đang cần được giúp đỡ.
If you want to build trust, being compassionate matters just as much as being honest.
Nếu muốn xây dựng sự tin tưởng, **đầy lòng trắc ẩn** quan trọng không kém gì sự trung thực.
We need more compassionate leaders in the world.
Thế giới cần nhiều nhà lãnh đạo **đầy lòng trắc ẩn** hơn.