compass” in Vietnamese

la bàncom-pa (dụng cụ vẽ)

Definition

Thiết bị xác định phương hướng, thường dùng kim nam châm để chỉ hướng bắc. Ngoài ra, 'compa' cũng là dụng cụ để vẽ đường tròn trong hình học hoặc mỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'La bàn' thường dùng cho định hướng; 'compa' dùng khi nói về vẽ hình. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

Examples

He used a compass to find his way in the forest.

Anh ấy đã dùng **la bàn** để tìm đường trong rừng.

The student drew a perfect circle with a compass.

Học sinh đã vẽ một vòng tròn hoàn hảo bằng **compa**.

A compass always points north.

**La bàn** luôn chỉ về phía bắc.

I never go hiking without my compass and a map.

Tôi không bao giờ đi leo núi mà thiếu **la bàn** và bản đồ.

Could you lend me your compass? I need to draw some circles.

Bạn cho mình mượn **compa** được không? Mình cần vẽ vài vòng tròn.

With a broken compass, it's easy to get lost out here.

Với một **la bàn** bị hỏng, bạn dễ bị lạc ở đây.