compartment” in Vietnamese

ngănkhoangngăn chứa

Definition

Ngăn là một phần riêng biệt bên trong một vật lớn hơn, dùng để cất giữ hoặc sắp xếp đồ, ví dụ như trong túi xách, ngăn kéo, hộp hoặc phương tiện giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các ngăn hay khoang rõ ràng trong túi, hộp, tủ, phương tiện: 'a compartment in a bag', 'the battery compartment', 'a train compartment'. Nghe có vẻ kỹ thuật và rõ ràng hơn 'phần' hay 'vùng'.

Examples

My bag has a small compartment for coins.

Túi của tôi có một **ngăn** nhỏ để đựng tiền xu.

Put the batteries in the top compartment.

Đặt pin vào **ngăn** trên cùng.

The secret compartment was hidden under the bottom shelf.

**Ngăn** bí mật được giấu dưới kệ dưới cùng.

We sat in a quiet train compartment.

Chúng tôi ngồi trong một **khoang** tàu yên tĩnh.

Check the side compartment—I think I left my charger there.

Kiểm tra **ngăn** bên cạnh đi—tớ nghĩ mình để bộ sạc ở đó.

This jacket has an inside compartment for your phone and passport.

Áo khoác này có **ngăn** bên trong cho điện thoại và hộ chiếu của bạn.