comparison” in Vietnamese

so sánh

Definition

Hành động xem xét hai hay nhiều thứ để nhận biết điểm giống và khác nhau giữa chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật. Phổ biến với cụm: 'in comparison with/to', 'make a comparison', 'draw a comparison'. Không dùng như động từ (hãy dùng 'compare'). Khác với 'contrast' là nhấn mạnh sự khác biệt.

Examples

Let's make a comparison between these two cars.

Chúng ta hãy thực hiện một **so sánh** giữa hai chiếc xe này.

A comparison shows that apples are usually cheaper than oranges.

Một **so sánh** cho thấy táo thường rẻ hơn cam.

There is no comparison between fresh and frozen fruit.

Không có sự **so sánh** giữa trái cây tươi và trái cây đông lạnh.

In comparison to last year, sales have increased.

So với năm ngoái, doanh số đã tăng lên.

That movie just doesn't stand up to comparison with the original.

Bộ phim đó thực sự không thể **so sánh** với bản gốc.

People often use comparison as a way to make decisions.

Mọi người thường dùng **so sánh** như một cách để ra quyết định.