“comparing” in Vietnamese
Definition
Nhìn vào hai hoặc nhiều thứ để tìm ra điểm giống và khác nhau giữa chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Comparing' dùng khi xác định điểm giống và khác, thường giữa sản phẩm, ý tưởng hoặc con người. Cụm từ hay gặp: 'comparing A and B', 'comparing to', 'comparing with.' Đừng nhầm với 'contrasting' (nhấn mạnh sự khác biệt).
Examples
We are comparing the prices of two phones.
Chúng tôi đang **so sánh** giá của hai chiếc điện thoại.
Comparing these two paintings is not easy.
**So sánh** hai bức tranh này không dễ.
He enjoys comparing different cars.
Anh ấy thích **so sánh** các loại ô tô khác nhau.
After comparing reviews, I decided to buy the cheaper laptop.
Sau khi **so sánh** các đánh giá, tôi quyết định mua chiếc laptop rẻ hơn.
Stop comparing yourself to others—everyone is different.
Đừng **so sánh** bản thân với người khác—ai cũng khác biệt.
I'm always comparing new restaurants with my old favorites.
Tôi luôn **so sánh** các nhà hàng mới với những quán quen cũ của mình.