compares” in Vietnamese

so sánh

Definition

'So sánh' nghĩa là nhìn vào hai hay nhiều thứ để thấy chúng giống và khác nhau như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'So sánh' dùng với chủ ngữ 'anh ấy', 'cô ấy', 'nó'. Thường đi sau 'to' (so sánh điểm giống) hoặc 'with' (so sánh điểm khác). Đừng nhầm với 'đối chiếu'.

Examples

She compares her results with her friend's.

Cô ấy **so sánh** kết quả của mình với bạn.

He compares prices before buying anything.

Anh ấy **so sánh** giá trước khi mua bất cứ thứ gì.

The teacher compares two stories in class.

Giáo viên **so sánh** hai câu chuyện trong lớp.

My brother always compares himself to famous athletes.

Anh trai tôi luôn **so sánh** bản thân với các vận động viên nổi tiếng.

She compares every restaurant to her favorite one.

Cô ấy **so sánh** mọi nhà hàng với quán yêu thích của mình.

He compares life in the city with life in the countryside when making decisions.

Anh ấy **so sánh** cuộc sống ở thành phố với cuộc sống ở nông thôn khi đưa ra quyết định.