“comparative” in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc so sánh giữa hai hay nhiều thứ. Trong ngữ pháp, chỉ dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ, như 'bigger'.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ (dạng so sánh hơn) hoặc tính từ (liên quan đến so sánh). Hay gặp trong các cụm như 'comparative analysis', 'comparative study'. Không nhầm lẫn với 'superlative' (so sánh nhất).
Examples
'Bigger' is the comparative form of 'big'.
'Bigger' là dạng **so sánh hơn** của 'big'.
We did a comparative study of two products.
Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu **so sánh** hai sản phẩm.
Learning the comparative form is important for English grammar.
Học dạng **so sánh hơn** rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
Her report took a comparative approach to health care systems.
Báo cáo của cô ấy áp dụng phương pháp tiếp cận **so sánh** đối với các hệ thống y tế.
You form most comparative adjectives by adding '-er' or using 'more'.
Hầu hết các tính từ **so sánh hơn** được tạo bằng cách thêm '-er' hoặc dùng 'more'.
The museum features a comparative display of ancient artifacts from different cultures.
Bảo tàng trưng bày **so sánh** các hiện vật cổ từ các nền văn hóa khác nhau.