“company” in Vietnamese
Definition
Công ty là tổ chức kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc trạng thái ở bên người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Company' vừa dùng cho kinh doanh vừa cho việc ở bên ai đó. Nghĩa kinh doanh là danh từ đếm được, nghĩa bạn đồng hành là không đếm được. Đừng nhầm lẫn với 'companion'. Nghĩa kinh doanh phổ biến hơn.
Examples
She works for a large company.
Cô ấy làm việc cho một **công ty** lớn.
He started his own company last year.
Anh ấy đã thành lập **công ty** riêng năm ngoái.
Thanks for your company this evening, I had a great time.
Cảm ơn vì **sự đồng hành** tối nay, tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.
Our company just launched a new product.
**Công ty** chúng tôi vừa ra mắt sản phẩm mới.
I enjoy your company.
Tôi thích **sự đồng hành** của bạn.
If you need some company, give me a call.
Nếu bạn cần **sự đồng hành**, hãy gọi cho tôi.