companies” in Vietnamese

công ty

Definition

Doanh nghiệp hoặc tổ chức bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là dạng số nhiều của 'company' (công ty).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng nói về doanh nghiệp, ví dụ: 'công ty công nghệ', 'công ty lớn'. Không dùng cho nghĩa nhóm người đi cùng.

Examples

Many companies use email every day.

Nhiều **công ty** sử dụng email hàng ngày.

Some companies make cars, and others make phones.

Một số **công ty** sản xuất ô tô, số khác sản xuất điện thoại.

Small companies can grow very fast.

Các **công ty** nhỏ có thể phát triển rất nhanh.

A lot of companies are letting people work from home now.

Nhiều **công ty** bây giờ cho phép làm việc từ xa.

Big companies usually have stricter rules than startups.

**Công ty** lớn thường có quy định chặt chẽ hơn các startup.

A few companies reached out after I updated my resume.

Vài **công ty** đã liên hệ sau khi tôi cập nhật hồ sơ của mình.