“communities” in Vietnamese
Definition
Nhóm người sống cùng khu vực hoặc có điểm chung quan trọng như sở thích, văn hóa, hoặc mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm lớn hơn gia đình như phố, làng, hoặc nhóm sở thích. Có thể dùng ở cả văn cảnh trang trọng và thân mật, ví dụ: 'cộng đồng địa phương', 'cộng đồng trực tuyến'.
Examples
Many communities have their own traditions.
Nhiều **cộng đồng** có truyền thống riêng của họ.
Small towns often have strong communities.
Thị trấn nhỏ thường có **cộng đồng** mạnh mẽ.
Different communities celebrate different holidays.
Các **cộng đồng** khác nhau ăn mừng các dịp lễ khác nhau.
Online communities help people connect around the world.
**Cộng đồng** trực tuyến giúp mọi người kết nối khắp thế giới.
Some communities work together to protect the environment.
Một số **cộng đồng** cùng nhau bảo vệ môi trường.
There are immigrant communities in almost every big city.
Ở hầu hết các thành phố lớn đều có **cộng đồng** người nhập cư.