communists” in Vietnamese

những người cộng sản

Definition

Những người tin vào hoặc ủng hộ chủ nghĩa cộng sản, hệ thống mà tài sản thuộc về tập thể và không có giai cấp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các thảo luận về chính trị, lịch sử hoặc xã hội. Chỉ những người ủng hộ hoặc là thành viên của đảng Cộng sản.

Examples

It's a mistake to assume all communists think the same way about every issue.

Sai lầm khi nghĩ rằng tất cả **người cộng sản** đều có cùng quan điểm về mọi vấn đề.

Many communists believe in equality for all people.

Nhiều **người cộng sản** tin vào sự bình đẳng cho tất cả mọi người.

The communists formed a new party in the country.

**Những người cộng sản** đã thành lập một đảng mới ở trong nước.

The teacher explained who the communists were in history class.

Giáo viên đã giải thích **những người cộng sản** là ai trong lớp lịch sử.

During the Cold War, communists were often seen as rivals by the West.

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, **những người cộng sản** thường bị phương Tây xem là đối thủ.

Some countries were led by communists for decades.

Một số quốc gia đã được **những người cộng sản** lãnh đạo trong nhiều thập kỷ.