communication” in Vietnamese

giao tiếp

Definition

Giao tiếp là quá trình chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc với người khác. Nó có thể diễn ra qua nói chuyện, viết, ngôn ngữ cơ thể hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'good communication', 'effective communication', 'poor communication', 'communication skills' rất thông dụng. Thường không đếm được, nhưng trong văn bản chính thức có thể dùng là 'a communication'. Đừng nhầm với 'conversation', vì 'communication' còn bao gồm cả giao tiếp phi ngôn ngữ và văn bản.

Examples

Good communication helps a team work better.

**Giao tiếp** tốt giúp một nhóm làm việc hiệu quả hơn.

There was no communication between the two offices.

Giữa hai văn phòng không có **giao tiếp** nào cả.

Email is a common form of communication at work.

Email là một hình thức **giao tiếp** phổ biến tại nơi làm việc.

The project failed because of poor communication, not because the idea was bad.

Dự án thất bại vì **giao tiếp** kém, không phải do ý tưởng tồi.

Clear communication with clients can prevent a lot of problems later.

**Giao tiếp** rõ ràng với khách hàng có thể tránh được nhiều vấn đề về sau.

Honestly, we need better communication in this relationship.

Thật lòng mà nói, chúng ta cần **giao tiếp** tốt hơn trong mối quan hệ này.