“communicated” in Indonesian
Definition
Đã chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc với người khác, có thể thông qua nói, viết hoặc phương thức khác.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong tình huống trang trọng hoặc chia sẻ thông tin quan trọng. Có thể chỉ cả nói, viết hoặc ngôn ngữ cơ thể; luôn ở thì quá khứ.
Examples
The teacher communicated the rules clearly.
Giáo viên đã **truyền đạt** rõ ràng các quy tắc.
She communicated her decision to the team.
Cô ấy đã **truyền đạt** quyết định của mình cho nhóm.
We communicated by email last week.
Tuần trước chúng tôi đã **giao tiếp** qua email.
I thought I communicated my feelings, but maybe I wasn’t clear enough.
Tôi nghĩ mình đã **truyền đạt** cảm xúc của mình, nhưng có lẽ tôi chưa đủ rõ ràng.
They communicated mostly through gestures because of the language barrier.
Do rào cản ngôn ngữ, họ chủ yếu **giao tiếp** bằng cử chỉ.
It would have helped if he had communicated his plans earlier.
Nếu anh ấy **truyền đạt** kế hoạch của mình sớm hơn thì đã tốt.