“commune” in Vietnamese
Definition
'Khu tập thể' là nhóm người cùng sống chung, chia sẻ trách nhiệm, tài sản và nguồn lực. Ngoài ra, nó còn chỉ sự kết nối sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc tinh thần với ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Khu tập thể’ thường gợi ý các cộng đồng sống khác biệt, mang tính thử nghiệm. Nghĩa động từ ‘giao cảm sâu sắc’ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hiếm khi dùng hàng ngày.
Examples
The group lived together in a commune in the countryside.
Nhóm đã sống cùng nhau trong một **khu tập thể** ở nông thôn.
Many people in the commune shared cooking and cleaning duties.
Nhiều người trong **khu tập thể** cùng chia sẻ công việc nấu ăn và dọn dẹp.
Sometimes she goes to the forest to commune with nature.
Đôi khi cô ấy đi vào rừng để **giao cảm sâu sắc** với thiên nhiên.
They formed a commune because they wanted to live differently from society.
Họ lập ra một **khu tập thể** vì muốn sống khác biệt với xã hội.
He felt free living in a commune with his friends.
Anh ấy cảm thấy tự do khi sống trong một **khu tập thể** với bạn bè.
It helps me to commune with my thoughts in the quiet morning.
Buổi sáng yên tĩnh giúp tôi **giao cảm sâu sắc** với suy nghĩ của mình.