commonplace” in Vietnamese

chuyện phổ biếnđiều bình thường

Definition

Một điều xảy ra thường xuyên hoặc xuất hiện ở khắp nơi nên không còn đặc biệt nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Commonplace' thường dùng cho xu hướng, công nghệ hoặc tình huống từng hiếm nhưng giờ phổ biến. Không sử dụng cho người.

Examples

Smartphones have become commonplace in daily life.

Điện thoại thông minh đã trở thành **chuyện phổ biến** trong đời sống hàng ngày.

Rain is commonplace in this region during the summer.

Mùa hè ở khu vực này, mưa là **điều bình thường**.

Online shopping is so commonplace now that some people never go to stores anymore.

Mua sắm trực tuyến nay đã quá **phổ biến** đến mức một số người không còn đến cửa hàng nữa.

Security cameras are commonplace in big cities, so you’re almost always being watched.

Ở các thành phố lớn, camera an ninh giờ là **chuyện phổ biến**, nên bạn gần như luôn bị theo dõi.

Wearing masks became commonplace during the pandemic.

Đeo khẩu trang đã trở thành **chuyện phổ biến** trong đại dịch.

Working from home was rare, but it’s commonplace these days.

Trước đây làm việc tại nhà hiếm gặp, nhưng bây giờ lại là **chuyện phổ biến**.