“commonly” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc thấy ở nhiều nơi, nhiều trường hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước động từ hoặc tính từ như 'commonly used', 'commonly known'. Dùng để nói về tính phổ biến chứ không phải thói quen cá nhân.
Examples
Dogs are commonly kept as pets.
Chó **thường** được nuôi làm thú cưng.
Rice is commonly eaten in many countries.
Cơm **thường** được ăn ở nhiều quốc gia.
This medicine is commonly used for headaches.
Loại thuốc này **thường** được sử dụng cho đau đầu.
That myth is commonly believed, but it’s not true.
Huyền thoại đó **thường** được tin là thật, nhưng nó không đúng.
You’ll commonly see people here drinking tea in the afternoon.
Bạn sẽ **thường** thấy người ở đây uống trà vào buổi chiều.
It’s commonly known that the subway is fastest during rush hour.
Ai cũng **thường** biết rằng tàu điện ngầm là nhanh nhất vào giờ cao điểm.