commodity” in Vietnamese

hàng hóa

Definition

Hàng hóa là sản phẩm cơ bản hoặc nguyên liệu như dầu mỏ, lúa mì, vàng được mua bán với số lượng lớn. Cũng có thể chỉ những thứ có giá trị hoặc hữu ích, đặc biệt trong kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, kinh tế và thương mại. Thường gặp trong cụm như 'commodity prices', 'commodity market'. Hàng hóa thường có thể thay thế lẫn nhau. Phân biệt với 'product', vốn cụ thể hơn.

Examples

Oil is an important commodity in the world market.

Dầu là một **hàng hóa** quan trọng trên thị trường thế giới.

Gold has always been a valuable commodity.

Vàng luôn là một **hàng hóa** quý giá.

Coffee is traded as a commodity on international exchanges.

Cà phê được giao dịch như một **hàng hóa** trên các sàn quốc tế.

Water is increasingly treated as a commodity in many countries.

Nước ngày càng được xem là một **hàng hóa** ở nhiều quốc gia.

In tough times, trust becomes a rare commodity in the workplace.

Trong thời gian khó khăn, sự tin tưởng trở thành một **hàng hóa** hiếm hoi ở nơi làm việc.

These days, data has become a valuable commodity for businesses.

Ngày nay, dữ liệu đã trở thành một **hàng hóa** giá trị cho các doanh nghiệp.